nằm sượt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm dài ra một cách cứng đờ, bất động: "nằm sượt" mô tả tư thế nằm thẳng người, thường là do mệt mỏi, kiệt sức, hoặc trong trạng thái ngủ say, không cử động.
- Nằm duỗi dài trên mặt đất hoặc mặt phẳng: Hành động nằm với toàn bộ cơ thể duỗi thẳng, không co rút, thường mang sắc thái lười biếng hoặc bất lực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta rất mệt, vừa về nhà đã nằm dài bất động trên ghế.)
- (Con chó nằm duỗi thẳng dưới gốc cây, hoàn toàn không cử động.)
- (Sau cơn sốt, bệnh nhân nằm bất động trên giường, rất yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm sượt như chết": Nằm im không động đậy, giống như người đã chết.
- Cậu bé giả vờ nằm sượt như chết để trêu bạn. (Cậu bé nằm im không nhúc nhích để đùa bạn.)
- "nằm sượt ra đường": Nằm dài trên đường, thường chỉ người say rượu hoặc người gặp nạn.
- Người đàn ông say rượu nằm sượt ra lề đường. (Người đàn ông say rượu nằm dài bất động bên lề đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Nằm dài (động từ): Nằm duỗi thẳng người, nhưng không nhất thiết phải cứng đờ.
- Nằm dài trên bãi biển tắm nắng. (Nằm duỗi người trên bãi biển để tắm nắng.)
- Nằm ườn (động từ): Nằm trong tư thế lười biếng, không muốn làm gì.
- Cậu ấy nằm ườn trên giường cả ngày. (Cậu ấy nằm lười biếng trên giường suốt ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm duỗi: Nằm thẳng người ra, không co rút.
- Nằm sóng soài: Nằm dài ra, thường là bất ngờ hoặc vì mệt nhọc.
- Nằm bẹp: Nằm sát mặt đất, không cử động, thường do kiệt sức.
Thành ngữ liên quan
- Nằm sượt như cây gỗ: Nằm im, không động đậy, giống như một khúc gỗ.
- Anh ta ngủ say, nằm sượt như cây gỗ. (Anh ta ngủ rất say, nằm bất động như một khúc gỗ.)